Thẻ hướng dẫn viên du lịch là một văn bằng hợp pháp, được cấp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Bao gồm:
- Thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế
- Thẻ hướng dẫn viên du lịch nội địa
- Thẻ hướng dẫn viên du lịch tại điểm
Thẻ hướng dẫn viên du lịch là gì?
Thẻ hướng dẫn viên du lịch là chứng nhận hành nghề do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép cá nhân được phép hoạt động hướng dẫn du lịch hợp pháp tại Việt Nam.
Theo Luật Du lịch 2017, người hành nghề hướng dẫn viên bắt buộc phải có thẻ phù hợp với phạm vi hoạt động, bao gồm: hướng dẫn viên nội địa, hướng dẫn viên quốc tế hoặc hướng dẫn viên tại điểm.
Thẻ hướng dẫn viên thể hiện các thông tin cơ bản như: họ tên, mã số thẻ, loại hình hướng dẫn, thời hạn sử dụng… và là căn cứ để cơ quan quản lý kiểm tra, giám sát hoạt động hành nghề. Dưới đây là các loại thẻ hướng dẫn viên du lịch chính:
Thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế: Dành cho những người hướng dẫn du lịch các chuyến đi quốc tế, thường xuyên làm việc với khách du lịch nước ngoài.

Thẻ hướng dẫn viên du lịch nội địa: Dành cho những người hướng dẫn du lịch trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.

Thẻ hướng dẫn viên du lịch tại điểm: Được cấp cho những hướng dẫn viên chuyên về một lĩnh vực hoặc chuyên ngành nhất định, như hướng dẫn viên du lịch sinh thái, hướng dẫn viên du lịch tâm linh, hướng dẫn viên du lịch thể thao…

Điều kiện và yêu cầu để được cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch
Để được hành nghề hợp pháp tại Việt Nam, người làm hướng dẫn viên du lịch buộc phải được cấp thẻ theo đúng quy định của Luật Du lịch 2017. Tùy theo loại thẻ (nội địa hoặc quốc tế), điều kiện cụ thể có thể khác nhau, nhưng nhìn chung bao gồm các yêu cầu cơ bản sau:
- Điều kiện cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch nội địa (Căn cứ theo khoản 1 Điều 59 Luật Du lịch 2017, Điều 20 Bộ luật Dân sự 2015)
- Quốc tịch và nơi cư trú: Có quốc tịch Việt Nam, thường trú tại Việt Nam.
- Năng lực hành vi dân sự: Người từ 18 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, không mắc các tình trạng như mất năng lực hành vi dân sự, hạn chế năng lực hành vi hoặc có khó khăn trong nhận thức.
- Sức khỏe: Không mắc bệnh truyền nhiễm và không sử dụng chất ma túy.
- Trình độ học vấn: Tốt nghiệp trung cấp trở lên chuyên ngành hướng dẫn du lịch; hoặc nếu tốt nghiệp chuyên ngành khác, cần có chứng chỉ hướng dẫn viên du lịch cho HDV nội địa.
- Điều kiện cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch quốc tế (Căn cứ theo khoản 2 Điều 59 Luật Du lịch 2017, Điều 13 Thông tư 06/2017/TT-BVHTTDL)
- Quốc tịch và nơi cư trú: Có quốc tịch Việt Nam, thường trú tại Việt Nam.
- Năng lực hành vi dân sự: Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và không mắc bệnh truyền nhiễm, không sử dụng chất ma túy.
- Trình độ học vấn: Tốt nghiệp cao đẳng trở lên chuyên ngành hướng dẫn du lịch; nếu tốt nghiệp chuyên ngành khác, cần có chứng chỉ nghiệp vụ hướng dẫn du lịch quốc tế.
- Ngoại ngữ: Sử dụng thành thạo ngoại ngữ (đạt trình độ tối thiểu bậc 4 Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc hoặc B2 theo Khung tham chiếu trình độ ngoại ngữ chung Châu Âu).
- Chứng chỉ ngoại ngữ: Có bằng tốt nghiệp chuyên ngành ngoại ngữ, hoặc chứng chỉ ngoại ngữ bậc 4 trở lên cấp trong vòng 5 năm.
- Điều kiện cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch tại điểm (Căn cứ theo khoản 3 Điều 59 Luật Du lịch 2017)
- Quốc tịch và nơi cư trú: Có quốc tịch Việt Nam, thường trú tại Việt Nam.
- Năng lực hành vi dân sự: Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không mắc bệnh truyền nhiễm và không sử dụng chất ma túy.
- Kiểm tra nghiệp vụ: Đạt yêu cầu kiểm tra nghiệp vụ hướng dẫn du lịch tại điểm do cơ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh tổ chức.
Đây là những yêu cầu và điều kiện cơ bản mà ứng viên phải đáp ứng để có thể được cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch. Cả ba loại thẻ này đều yêu cầu ứng viên có đủ năng lực, sức khỏe, và trình độ chuyên môn phù hợp để phục vụ khách du lịch một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

Quy trình cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch
Việc cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch được thực hiện theo quy định của Luật Du lịch 2017, nhằm đảm bảo người hành nghề có đầy đủ nghiệp vụ, đạo đức và điều kiện pháp lý cần thiết. Quy trình thực hiện khá rõ ràng và được thống nhất trên toàn quốc. Dưới đây là các bước cụ thể cần nắm:
1. Chuẩn bị hồ sơ:
- Đơn đề nghị cấp thẻ hướng dẫn viên
- Bản sao văn bằng, chứng chỉ phù hợp
- Giấy chứng nhận sức khỏe
- Ảnh chân dung theo quy định
- Hợp đồng lao động hoặc xác nhận của doanh nghiệp lữ hành (đối với HDV quốc tế/nội địa)
2. Nộp hồ sơ:
- Nộp tại Sở Du lịch hoặc Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch nơi cư trú
- Có thể nộp trực tiếp hoặc qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến
3. Tiếp nhận và thẩm định hồ sơ:
- Cơ quan có thẩm quyền kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ
- Đối chiếu điều kiện cấp thẻ theo quy định
4. Cấp thẻ hướng dẫn viên:
- Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan chức năng sẽ cấp thẻ trong thời hạn quy định
- Trường hợp hồ sơ chưa hợp lệ sẽ yêu cầu bổ sung, hoàn thiện
5. Nhận kết quả:
- Người đề nghị nhận thẻ trực tiếp hoặc qua đường bưu điện
- Kiểm tra thông tin trên thẻ trước khi sử dụng
Thẻ có giá trị 5 năm kể từ ngày cấp. Sau khi hết hạn, nếu tiếp tục hoạt động, hướng dẫn viên phải thực hiện thủ tục gia hạn hoặc xin cấp mới.
Theo quy định tại Điều 64 của Luật Du lịch 2017, có những hành vi cụ thể khiến thẻ hướng dẫn viên du lịch bị thu hồi. Khi thẻ hướng dẫn viên du lịch bị thu hồi, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ ra quyết định và công bố công khai trên trang thông tin điện tử quản lý hướng dẫn viên du lịch của Tổng cục Du lịch và cơ quan thu hồi thẻ. Nếu thẻ bị thu hồi, hướng dẫn viên không thể xin cấp lại thẻ trong vòng 12 tháng kể từ ngày bị thu hồi.
Hy vọng bài viết đã giúp học viên có cái nhìn tổng quan về thủ tục, điều kiện và quy trình cấp thẻ hướng dẫn viên du lịch. Để trở thành một hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp, học viên cần tuân thủ đầy đủ các yêu cầu về năng lực, sức khỏe và kiến thức chuyên môn. Đồng thời, hãy luôn cập nhật những quy định mới nhất để không chỉ đảm bảo tính hợp pháp trong công việc mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ hướng dẫn du lịch, mang lại trải nghiệm tuyệt vời cho du khách.




